UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1923
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/12 ÂLẤt TỵTrực Định2Hắc đạo
17/12 ÂLBính NgọTrực Chấp3Hắc đạo
18/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá4Hoàng đạo
19/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy5Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy6Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành7Hoàng đạo
22/12 ÂLTân HợiTrực Thu8Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm TýTrực Khai9Hắc đạo
24/12 ÂLQuý SửuTrực Bế10Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến11Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ12Hắc đạo
27/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn13Hoàng đạo
28/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình14Hắc đạo
29/12 ÂLMậu NgọTrực Định15Hắc đạo
30/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp16Hắc đạo
1/1 ÂLCanh ThânTrực Phá17Hắc đạo
2/1 ÂLTân DậuTrực Nguy18Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành19Hắc đạo
4/1 ÂLQuý HợiTrực Thu20Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp TýTrực Khai21Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt SửuTrực Bế22Hắc đạo
7/1 ÂLBính DầnTrực Kiến23Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ24Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn25Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình26Hắc đạo
11/1 ÂLCanh NgọTrực Định27Hoàng đạo
12/1 ÂLTân MùiTrực Chấp28Hắc đạo
13/1 ÂLNhâm ThânTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.