UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1923
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá2Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy3Hắc đạo
18/3 ÂLBính TýTrực Thành4Hắc đạo
19/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu5Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu DầnTrực Khai6Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ MãoTrực Khai7Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh ThìnTrực Bế8Hoàng đạo
23/3 ÂLTân TỵTrực Kiến9Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ10Hắc đạo
25/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn11Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình12Hoàng đạo
27/3 ÂLẤt DậuTrực Định13Hắc đạo
28/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp14Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá15Hắc đạo
30/3 ÂLMậu TýTrực Nguy16Hoàng đạo
1/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành17Hắc đạo
2/4 ÂLCanh DầnTrực Thu18Hắc đạo
3/4 ÂLTân MãoTrực Khai19Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế20Hắc đạo
5/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến21Hoàng đạo
6/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ22Hoàng đạo
7/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn23Hắc đạo
8/4 ÂLBính ThânTrực Bình24Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh DậuTrực Định25Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp26Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá27Hắc đạo
12/4 ÂLCanh TýTrực Nguy28Hoàng đạo
13/4 ÂLTân SửuTrực Thành29Hắc đạo
14/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu30Hắc đạo
15/4 ÂLQuý MãoTrực Khai31Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp ThìnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.