UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1924

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
2Hắc đạo
29/2 ÂLTân HợiTrực Thành
3Hoàng đạo
30/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
4Hắc đạo
1/3 ÂLQuý SửuTrực Khai
5Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
6Hắc đạo
3/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
7Hoàng đạo
4/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
8Hoàng đạo
5/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
9Hắc đạo
6/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
10Hắc đạo
7/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
11Hoàng đạo
8/3 ÂLCanh ThânTrực Định
12Hoàng đạo
9/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
13Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
14Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
15Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
16Hắc đạo
13/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
17Hoàng đạo
14/3 ÂLBính DầnTrực Khai
18Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
19Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
20Hoàng đạo
17/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
21Hắc đạo
18/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
22Hắc đạo
19/3 ÂLTân MùiTrực Bình
23Hoàng đạo
20/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
24Hoàng đạo
21/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
25Hắc đạo
22/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
26Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
27Hắc đạo
24/3 ÂLBính TýTrực Thành
28Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
29Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
30Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1924 | Tử Vi Hàng Ngày