UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1924
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/8 ÂLQuý MùiTrực Bế2Hắc đạo
4/8 ÂLGiáp ThânTrực Kiến3Hoàng đạo
5/8 ÂLẤt DậuTrực Trừ4Hắc đạo
6/8 ÂLBính TuấtTrực Mãn5Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh HợiTrực Bình6Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu TýTrực Định7Hắc đạo
9/8 ÂLKỷ SửuTrực Chấp8Hoàng đạo
10/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp9Hoàng đạo
11/8 ÂLTân MãoTrực Phá10Hắc đạo
12/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy11Hắc đạo
13/8 ÂLQuý TỵTrực Thành12Hoàng đạo
14/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu13Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt MùiTrực Khai14Hắc đạo
16/8 ÂLBính ThânTrực Bế15Hoàng đạo
17/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến16Hắc đạo
18/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ17Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn18Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh TýTrực Bình19Hắc đạo
21/8 ÂLTân SửuTrực Định20Hoàng đạo
22/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp21Hoàng đạo
23/8 ÂLQuý MãoTrực Phá22Hắc đạo
24/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy23Hắc đạo
25/8 ÂLẤt TỵTrực Thành24Hoàng đạo
26/8 ÂLBính NgọTrực Thu25Hoàng đạo
27/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai26Hắc đạo
28/8 ÂLMậu ThânTrực Bế27Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến28Hắc đạo
30/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ29Hoàng đạo
1/9 ÂLTân HợiTrực Mãn30Hắc đạo
2/9 ÂLNhâm TýTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.