UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1925
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/12 ÂLẤt DậuTrực Thu2Hoàng đạo
8/12 ÂLBính TuấtTrực Khai3Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh HợiTrực Bế4Hắc đạo
10/12 ÂLMậu TýTrực Kiến5Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ6Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ7Hoàng đạo
13/12 ÂLTân MãoTrực Mãn8Hắc đạo
14/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình9Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý TỵTrực Định10Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp11Hắc đạo
17/12 ÂLẤt MùiTrực Phá12Hoàng đạo
18/12 ÂLBính ThânTrực Nguy13Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành14Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu15Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai16Hắc đạo
22/12 ÂLCanh TýTrực Bế17Hắc đạo
23/12 ÂLTân SửuTrực Kiến18Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ19Hoàng đạo
25/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn20Hắc đạo
26/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình21Hoàng đạo
27/12 ÂLẤt TỵTrực Định22Hắc đạo
28/12 ÂLBính NgọTrực Chấp23Hắc đạo
29/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá24Hắc đạo
1/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy25Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ DậuTrực Thành26Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu27Hắc đạo
4/1 ÂLTân HợiTrực Khai28Hoàng đạo
5/1 ÂLNhâm TýTrực Bế29Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến30Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp DầnTrực Trừ31Hắc đạo
8/1 ÂLẤt MãoTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.