UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1925

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến
2Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ
3Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
4Hắc đạo
12/3 ÂLMậu NgọTrực Bình
5Hắc đạo
13/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
6Hoàng đạo
14/3 ÂLCanh ThânTrực Định
7Hoàng đạo
15/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
8Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
9Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
10Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
11Hắc đạo
19/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
12Hoàng đạo
20/3 ÂLBính DầnTrực Khai
13Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
14Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
15Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
16Hắc đạo
24/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
17Hắc đạo
25/3 ÂLTân MùiTrực Bình
18Hoàng đạo
26/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
19Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
20Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
21Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
22Hắc đạo
30/3 ÂLBính TýTrực Thành
23Hoàng đạo
1/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu
24Hắc đạo
2/4 ÂLMậu DầnTrực Khai
25Hắc đạo
3/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế
26Hoàng đạo
4/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
27Hắc đạo
5/4 ÂLTân TỵTrực Trừ
28Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
29Hoàng đạo
7/4 ÂLQuý MùiTrực Bình
30Hắc đạo
8/4 ÂLGiáp ThânTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1925 | Tử Vi Hàng Ngày