UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1927

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
9/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
3Hoàng đạo
10/10 ÂLTân SửuTrực Bình
4Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
5Hắc đạo
12/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
7Hắc đạo
14/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
8Hoàng đạo
15/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
9Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
10Hắc đạo
17/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
11Hắc đạo
18/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
12Hoàng đạo
19/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
20/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
21/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
22/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
23/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
17Hắc đạo
24/10 ÂLẤt MãoTrực Định
18Hoàng đạo
25/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
26/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
27/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
28/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
22Hắc đạo
29/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
23Hắc đạo
30/10 ÂLTân DậuTrực Khai
24Hắc đạo
1/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
25Hắc đạo
2/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến
26Hoàng đạo
3/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
4/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
5/11 ÂLBính DầnTrực Bình
29Hoàng đạo
6/11 ÂLĐinh MãoTrực Định
30Hắc đạo
7/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1927 | Tử Vi Hàng Ngày