UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1928
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/12 ÂLCanh TýTrực Kiến2Hắc đạo
10/12 ÂLTân SửuTrực Trừ3Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý MãoTrực Bình5Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp ThìnTrực Định6Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt TỵTrực Định7Hắc đạo
15/12 ÂLBính NgọTrực Chấp8Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá9Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy10Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành11Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu12Hoàng đạo
20/12 ÂLTân HợiTrực Khai13Hắc đạo
21/12 ÂLNhâm TýTrực Bế14Hắc đạo
22/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến15Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn17Hắc đạo
25/12 ÂLBính ThìnTrực Bình18Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh TỵTrực Định19Hắc đạo
27/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp20Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá21Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy22Hắc đạo
30/12 ÂLTân DậuTrực Thành23Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thu24Hắc đạo
2/1 ÂLQuý HợiTrực Khai25Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TýTrực Bế26Hoàng đạo
4/1 ÂLẤt SửuTrực Kiến27Hắc đạo
5/1 ÂLBính DầnTrực Trừ28Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh MãoTrực Mãn29Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ TỵTrực Định31Hắc đạo
9/1 ÂLCanh NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.