UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1928
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ2Hắc đạo
19/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn3Hoàng đạo
20/8 ÂLBính TýTrực Bình4Hắc đạo
21/8 ÂLĐinh SửuTrực Định5Hoàng đạo
22/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp6Hoàng đạo
23/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá7Hắc đạo
24/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy8Hắc đạo
25/8 ÂLTân TỵTrực Nguy9Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm NgọTrực Thành10Hoàng đạo
27/8 ÂLQuý MùiTrực Thu11Hắc đạo
28/8 ÂLGiáp ThânTrực Khai12Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt DậuTrực Bế13Hắc đạo
1/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến14Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ15Hắc đạo
3/9 ÂLMậu TýTrực Mãn16Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình17Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh DầnTrực Định18Hắc đạo
6/9 ÂLTân MãoTrực Chấp19Hoàng đạo
7/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá20Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy21Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành22Hắc đạo
10/9 ÂLẤt MùiTrực Thu23Hoàng đạo
11/9 ÂLBính ThânTrực Khai24Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế25Hắc đạo
13/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến26Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ27Hắc đạo
15/9 ÂLCanh TýTrực Mãn28Hắc đạo
16/9 ÂLTân SửuTrực Bình29Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm DầnTrực Định30Hắc đạo
18/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp31Hoàng đạo
19/9 ÂLGiáp ThìnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.