UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1928
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành2Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý MãoTrực Thu3Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai4Hắc đạo
17/5 ÂLẤt TỵTrực Bế5Hoàng đạo
18/5 ÂLBính NgọTrực Kiến6Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu ThânTrực Trừ8Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ DậuTrực Mãn9Hắc đạo
22/5 ÂLCanh TuấtTrực Bình10Hắc đạo
23/5 ÂLTân HợiTrực Định11Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm TýTrực Chấp12Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý SửuTrực Phá13Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp DầnTrực Nguy14Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt MãoTrực Thành15Hắc đạo
28/5 ÂLBính ThìnTrực Thu16Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh TỵTrực Khai17Hắc đạo
1/6 ÂLMậu NgọTrực Bế18Hắc đạo
2/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến19Hoàng đạo
3/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ20Hắc đạo
4/6 ÂLTân DậuTrực Mãn21Hoàng đạo
5/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình22Hoàng đạo
6/6 ÂLQuý HợiTrực Định23Hắc đạo
7/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp24Hắc đạo
8/6 ÂLẤt SửuTrực Phá25Hoàng đạo
9/6 ÂLBính DầnTrực Nguy26Hoàng đạo
10/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành27Hắc đạo
11/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu28Hoàng đạo
12/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai29Hắc đạo
13/6 ÂLCanh NgọTrực Bế30Hắc đạo
14/6 ÂLTân MùiTrực Kiến31Hoàng đạo
15/6 ÂLNhâm ThânTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.