UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1929

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
2Hắc đạo
25/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
3Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
4Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
5Hắc đạo
28/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
6Hoàng đạo
29/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
7Hắc đạo
1/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
8Hoàng đạo
2/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
9Hoàng đạo
3/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
10Hắc đạo
4/5 ÂLBính TuấtTrực Định
11Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
12Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu TýTrực Phá
13Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
14Hắc đạo
8/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
15Hoàng đạo
9/5 ÂLTân MãoTrực Thu
16Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
17Hắc đạo
11/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
18Hoàng đạo
12/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
19Hắc đạo
13/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
20Hoàng đạo
14/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
21Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
22Hắc đạo
16/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
23Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
24Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh TýTrực Phá
25Hoàng đạo
19/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
26Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
27Hoàng đạo
21/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
28Hắc đạo
22/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
29Hắc đạo
23/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
30Hoàng đạo
24/5 ÂLBính NgọTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1929 | Tử Vi Hàng Ngày