UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1930
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/12 ÂLTân HợiTrực Bế2Hắc đạo
3/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến3Hắc đạo
4/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ4Hoàng đạo
5/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn5Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt MãoTrực Bình6Hắc đạo
7/12 ÂLBính ThìnTrực Bình7Hoàng đạo
8/12 ÂLĐinh TỵTrực Định8Hắc đạo
9/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp9Hắc đạo
10/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá10Hoàng đạo
11/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy11Hắc đạo
12/12 ÂLTân DậuTrực Thành12Hoàng đạo
13/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu13Hoàng đạo
14/12 ÂLQuý HợiTrực Khai14Hắc đạo
15/12 ÂLGiáp TýTrực Bế15Hắc đạo
16/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến16Hoàng đạo
17/12 ÂLBính DầnTrực Trừ17Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn18Hắc đạo
19/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình19Hoàng đạo
20/12 ÂLKỷ TỵTrực Định20Hắc đạo
21/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp21Hắc đạo
22/12 ÂLTân MùiTrực Phá22Hoàng đạo
23/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy23Hắc đạo
24/12 ÂLQuý DậuTrực Thành24Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu25Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt HợiTrực Khai26Hắc đạo
27/12 ÂLBính TýTrực Bế27Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến28Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ29Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn30Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình31Hoàng đạo
2/1 ÂLTân TỵTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.