UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1930
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/3 ÂLTân TỵTrực Mãn2Hắc đạo
4/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình3Hắc đạo
5/3 ÂLQuý MùiTrực Định4Hoàng đạo
6/3 ÂLGiáp ThânTrực Chấp5Hoàng đạo
7/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp6Hắc đạo
8/3 ÂLBính TuấtTrực Phá7Hoàng đạo
9/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy8Hắc đạo
10/3 ÂLMậu TýTrực Thành9Hắc đạo
11/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu10Hoàng đạo
12/3 ÂLCanh DầnTrực Khai11Hắc đạo
13/3 ÂLTân MãoTrực Bế12Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến13Hoàng đạo
15/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ14Hắc đạo
16/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn15Hắc đạo
17/3 ÂLẤt MùiTrực Bình16Hoàng đạo
18/3 ÂLBính ThânTrực Định17Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp18Hắc đạo
20/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá19Hoàng đạo
21/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy20Hắc đạo
22/3 ÂLCanh TýTrực Thành21Hắc đạo
23/3 ÂLTân SửuTrực Thu22Hoàng đạo
24/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai23Hắc đạo
25/3 ÂLQuý MãoTrực Bế24Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến25Hoàng đạo
27/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ26Hắc đạo
28/3 ÂLBính NgọTrực Mãn27Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình28Hoàng đạo
30/3 ÂLMậu ThânTrực Định29Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ DậuTrực Chấp30Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh TuấtTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.