UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1931
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy2Hắc đạo
15/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành3Hoàng đạo
16/2 ÂLMậu TýTrực Thu4Hắc đạo
17/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai5Hoàng đạo
18/2 ÂLCanh DầnTrực Bế6Hoàng đạo
19/2 ÂLTân MãoTrực Bế7Hắc đạo
20/2 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến8Hắc đạo
21/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ9Hoàng đạo
22/2 ÂLGiáp NgọTrực Mãn10Hoàng đạo
23/2 ÂLẤt MùiTrực Bình11Hắc đạo
24/2 ÂLBính ThânTrực Định12Hoàng đạo
25/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp13Hắc đạo
26/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá14Hắc đạo
27/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy15Hoàng đạo
28/2 ÂLCanh TýTrực Thành16Hắc đạo
29/2 ÂLTân SửuTrực Thu17Hoàng đạo
30/2 ÂLNhâm DầnTrực Khai18Hắc đạo
1/3 ÂLQuý MãoTrực Bế19Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
3/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ21Hắc đạo
4/3 ÂLBính NgọTrực Mãn22Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình23Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu ThânTrực Định24Hoàng đạo
7/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp25Hắc đạo
8/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
9/3 ÂLTân HợiTrực Nguy27Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm TýTrực Thành28Hắc đạo
11/3 ÂLQuý SửuTrực Thu29Hoàng đạo
12/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai30Hắc đạo
13/3 ÂLẤt MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.