UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1931
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế2Hắc đạo
20/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến3Hắc đạo
21/7 ÂLTân DậuTrực Trừ4Hoàng đạo
22/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn5Hắc đạo
23/7 ÂLQuý HợiTrực Bình6Hoàng đạo
24/7 ÂLGiáp TýTrực Định7Hoàng đạo
25/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp8Hắc đạo
26/7 ÂLBính DầnTrực Chấp9Hắc đạo
27/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá10Hoàng đạo
28/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy11Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành12Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh NgọTrực Thu13Hoàng đạo
2/8 ÂLTân MùiTrực Khai14Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế15Hoàng đạo
4/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến16Hắc đạo
5/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ17Hắc đạo
6/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn18Hoàng đạo
7/8 ÂLBính TýTrực Bình19Hắc đạo
8/8 ÂLĐinh SửuTrực Định20Hoàng đạo
9/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp21Hoàng đạo
10/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá22Hắc đạo
11/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy23Hắc đạo
12/8 ÂLTân TỵTrực Thành24Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu25Hoàng đạo
14/8 ÂLQuý MùiTrực Khai26Hắc đạo
15/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế27Hoàng đạo
16/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến28Hắc đạo
17/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ29Hắc đạo
18/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn30Hoàng đạo
19/8 ÂLMậu TýTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.