UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1932
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/10 ÂLBính DầnTrực Định2Hắc đạo
5/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp3Hoàng đạo
6/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá4Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy5Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh NgọTrực Thành6Hoàng đạo
9/10 ÂLTân MùiTrực Thu7Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu8Hắc đạo
11/10 ÂLQuý DậuTrực Khai9Hoàng đạo
12/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế10Hoàng đạo
13/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến11Hắc đạo
14/10 ÂLBính TýTrực Trừ12Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn13Hắc đạo
16/10 ÂLMậu DầnTrực Bình14Hắc đạo
17/10 ÂLKỷ MãoTrực Định15Hoàng đạo
18/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp16Hắc đạo
19/10 ÂLTân TỵTrực Phá17Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy18Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý MùiTrực Thành19Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu20Hắc đạo
23/10 ÂLẤt DậuTrực Khai21Hoàng đạo
24/10 ÂLBính TuấtTrực Bế22Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến23Hắc đạo
26/10 ÂLMậu TýTrực Trừ24Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn25Hắc đạo
28/10 ÂLCanh DầnTrực Bình26Hắc đạo
29/10 ÂLTân MãoTrực Định27Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp28Hắc đạo
1/11 ÂLQuý TỵTrực Phá29Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp NgọTrực Nguy30Hắc đạo
3/11 ÂLẤt MùiTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.