UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1933

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/9 ÂLTân MùiTrực Thu
2Hoàng đạo
15/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
3Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
4Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
5Hoàng đạo
18/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
6Hắc đạo
19/9 ÂLBính TýTrực Mãn
7Hắc đạo
20/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
8Hoàng đạo
21/9 ÂLMậu DầnTrực Bình
9Hắc đạo
22/9 ÂLKỷ MãoTrực Định
10Hoàng đạo
23/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
11Hoàng đạo
24/9 ÂLTân TỵTrực Phá
12Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
13Hắc đạo
26/9 ÂLQuý MùiTrực Thành
14Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu
15Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
16Hắc đạo
29/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
17Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
18Hắc đạo
2/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
19Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
20Hắc đạo
4/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
21Hắc đạo
5/10 ÂLTân MãoTrực Định
22Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
23Hắc đạo
7/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
24Hoàng đạo
8/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
25Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
26Hắc đạo
10/10 ÂLBính ThânTrực Thu
27Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
28Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
29Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
30Hắc đạo
14/10 ÂLCanh TýTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1933 | Tử Vi Hàng Ngày