UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1933
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/2 ÂLBính DầnTrực Kiến2Hoàng đạo
7/2 ÂLĐinh MãoTrực Trừ3Hắc đạo
8/2 ÂLMậu ThìnTrực Mãn4Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình5Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh NgọTrực Định6Hoàng đạo
11/2 ÂLTân MùiTrực Định7Hắc đạo
12/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp8Hoàng đạo
13/2 ÂLQuý DậuTrực Phá9Hắc đạo
14/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy10Hắc đạo
15/2 ÂLẤt HợiTrực Thành11Hoàng đạo
16/2 ÂLBính TýTrực Thu12Hắc đạo
17/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai13Hoàng đạo
18/2 ÂLMậu DầnTrực Bế14Hoàng đạo
19/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến15Hắc đạo
20/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ16Hắc đạo
21/2 ÂLTân TỵTrực Mãn17Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình18Hoàng đạo
23/2 ÂLQuý MùiTrực Định19Hắc đạo
24/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp20Hoàng đạo
25/2 ÂLẤt DậuTrực Phá21Hắc đạo
26/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy22Hắc đạo
27/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành23Hoàng đạo
28/2 ÂLMậu TýTrực Thu24Hắc đạo
29/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai25Hoàng đạo
30/2 ÂLCanh DầnTrực Bế26Hắc đạo
1/3 ÂLTân MãoTrực Kiến27Hoàng đạo
2/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ28Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý TỵTrực Mãn29Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình30Hắc đạo
5/3 ÂLẤt MùiTrực Định31Hoàng đạo
6/3 ÂLBính ThânTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.