UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1933

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
2Hoàng đạo
13/7 ÂLTân MùiTrực Bế
3Hắc đạo
14/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
4Hắc đạo
15/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
5Hoàng đạo
16/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
6Hắc đạo
17/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
7Hoàng đạo
18/7 ÂLBính TýTrực Định
8Hoàng đạo
19/7 ÂLĐinh SửuTrực Định
9Hắc đạo
20/7 ÂLMậu DầnTrực Chấp
10Hắc đạo
21/7 ÂLKỷ MãoTrực Phá
11Hoàng đạo
22/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
12Hoàng đạo
23/7 ÂLTân TỵTrực Thành
13Hắc đạo
24/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu
14Hoàng đạo
25/7 ÂLQuý MùiTrực Khai
15Hắc đạo
26/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
16Hắc đạo
27/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến
17Hoàng đạo
28/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ
18Hắc đạo
29/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
19Hoàng đạo
30/7 ÂLMậu TýTrực Bình
20Hắc đạo
1/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
21Hoàng đạo
2/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
22Hoàng đạo
3/8 ÂLTân MãoTrực Phá
23Hắc đạo
4/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
24Hắc đạo
5/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
25Hoàng đạo
6/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
26Hoàng đạo
7/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
27Hắc đạo
8/8 ÂLBính ThânTrực Bế
28Hoàng đạo
9/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
29Hắc đạo
10/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
30Hắc đạo
11/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1933 | Tử Vi Hàng Ngày