UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1934

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
2Hắc đạo
19/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
3Hoàng đạo
20/12 ÂLẤt TỵTrực Định
4Hắc đạo
21/12 ÂLBính NgọTrực Định
5Hắc đạo
22/12 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
6Hoàng đạo
23/12 ÂLMậu ThânTrực Phá
7Hắc đạo
24/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
8Hoàng đạo
25/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành
9Hoàng đạo
26/12 ÂLTân HợiTrực Thu
10Hắc đạo
27/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
11Hắc đạo
28/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
12Hoàng đạo
29/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
13Hoàng đạo
30/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
14Hoàng đạo
1/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
15Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
16Hắc đạo
3/1 ÂLMậu NgọTrực Định
17Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
18Hắc đạo
5/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
19Hắc đạo
6/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
20Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
21Hắc đạo
8/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
22Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
23Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
24Hắc đạo
11/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
25Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
26Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
27Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
28Hắc đạo
15/1 ÂLCanh NgọTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1934 | Tử Vi Hàng Ngày