UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1935
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/10 ÂLTân TỵTrực Nguy2Hoàng đạo
7/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành3Hoàng đạo
8/10 ÂLQuý MùiTrực Thu4Hắc đạo
9/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai5Hắc đạo
10/10 ÂLẤt DậuTrực Bế6Hoàng đạo
11/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến7Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ8Hắc đạo
13/10 ÂLMậu TýTrực Trừ9Hoàng đạo
14/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn10Hắc đạo
15/10 ÂLCanh DầnTrực Bình11Hắc đạo
16/10 ÂLTân MãoTrực Định12Hoàng đạo
17/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp13Hắc đạo
18/10 ÂLQuý TỵTrực Phá14Hoàng đạo
19/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy15Hoàng đạo
20/10 ÂLẤt MùiTrực Thành16Hắc đạo
21/10 ÂLBính ThânTrực Thu17Hắc đạo
22/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai18Hoàng đạo
23/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế19Hoàng đạo
24/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến20Hắc đạo
25/10 ÂLCanh TýTrực Trừ21Hoàng đạo
26/10 ÂLTân SửuTrực Mãn22Hắc đạo
27/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình23Hắc đạo
28/10 ÂLQuý MãoTrực Định24Hoàng đạo
29/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp25Hắc đạo
30/10 ÂLẤt TỵTrực Phá26Hoàng đạo
1/11 ÂLBính NgọTrực Nguy27Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành28Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu ThânTrực Thu29Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai30Hắc đạo
5/11 ÂLCanh TuấtTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.