UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1936
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/2 ÂLNhâm NgọTrực Định2Hoàng đạo
9/2 ÂLQuý MùiTrực Chấp3Hắc đạo
10/2 ÂLGiáp ThânTrực Phá4Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt DậuTrực Nguy5Hắc đạo
12/2 ÂLBính TuấtTrực Thành6Hắc đạo
13/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành7Hoàng đạo
14/2 ÂLMậu TýTrực Thu8Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai9Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh DầnTrực Bế10Hoàng đạo
17/2 ÂLTân MãoTrực Kiến11Hắc đạo
18/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ12Hắc đạo
19/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn13Hoàng đạo
20/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình14Hoàng đạo
21/2 ÂLẤt MùiTrực Định15Hắc đạo
22/2 ÂLBính ThânTrực Chấp16Hoàng đạo
23/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá17Hắc đạo
24/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy18Hắc đạo
25/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành19Hoàng đạo
26/2 ÂLCanh TýTrực Thu20Hắc đạo
27/2 ÂLTân SửuTrực Khai21Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế22Hoàng đạo
29/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến23Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ24Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn25Hắc đạo
3/3 ÂLBính NgọTrực Bình26Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh MùiTrực Định27Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu ThânTrực Chấp28Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ DậuTrực Phá29Hắc đạo
7/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy30Hoàng đạo
8/3 ÂLTân HợiTrực Thành31Hắc đạo
9/3 ÂLNhâm TýTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.