UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1936

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
2Hắc đạo
16/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
3Hoàng đạo
17/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
4Hắc đạo
18/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
5Hắc đạo
19/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
6Hoàng đạo
20/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
7Hắc đạo
21/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
8Hoàng đạo
22/6 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
9Hoàng đạo
23/6 ÂLQuý HợiTrực Bình
10Hắc đạo
24/6 ÂLGiáp TýTrực Định
11Hắc đạo
25/6 ÂLẤt SửuTrực Chấp
12Hoàng đạo
26/6 ÂLBính DầnTrực Phá
13Hoàng đạo
27/6 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
14Hắc đạo
28/6 ÂLMậu ThìnTrực Thành
15Hoàng đạo
29/6 ÂLKỷ TỵTrực Thu
16Hắc đạo
30/6 ÂLCanh NgọTrực Khai
17Hoàng đạo
1/7 ÂLTân MùiTrực Bế
18Hắc đạo
2/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
19Hắc đạo
3/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
20Hoàng đạo
4/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
21Hắc đạo
5/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
22Hoàng đạo
6/7 ÂLBính TýTrực Định
23Hoàng đạo
7/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
24Hắc đạo
8/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
25Hắc đạo
9/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
26Hoàng đạo
10/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
27Hoàng đạo
11/7 ÂLTân TỵTrực Thu
28Hắc đạo
12/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
29Hoàng đạo
13/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
30Hắc đạo
14/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
31Hắc đạo
15/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1936 | Tử Vi Hàng Ngày