UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1939

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
2Hắc đạo
17/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
3Hoàng đạo
18/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
4Hắc đạo
19/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
5Hoàng đạo
20/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
6Hoàng đạo
21/6 ÂLẤt HợiTrực Định
7Hắc đạo
22/6 ÂLBính TýTrực Chấp
8Hắc đạo
23/6 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
9Hoàng đạo
24/6 ÂLMậu DầnTrực Phá
10Hoàng đạo
25/6 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
11Hắc đạo
26/6 ÂLCanh ThìnTrực Thành
12Hoàng đạo
27/6 ÂLTân TỵTrực Thu
13Hắc đạo
28/6 ÂLNhâm NgọTrực Khai
14Hắc đạo
29/6 ÂLQuý MùiTrực Bế
15Hắc đạo
1/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
16Hắc đạo
2/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
17Hoàng đạo
3/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
18Hắc đạo
4/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
19Hoàng đạo
5/7 ÂLMậu TýTrực Định
20Hoàng đạo
6/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
21Hắc đạo
7/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
22Hắc đạo
8/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
23Hoàng đạo
9/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
24Hoàng đạo
10/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
25Hắc đạo
11/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
26Hoàng đạo
12/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
27Hắc đạo
13/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
28Hắc đạo
14/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
29Hoàng đạo
15/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
30Hắc đạo
16/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
31Hoàng đạo
17/7 ÂLCanh TýTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1939 | Tử Vi Hàng Ngày