UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1940
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu2Hoàng đạo
25/12 ÂLẤt HợiTrực Khai3Hắc đạo
26/12 ÂLBính TýTrực Bế4Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến5Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến6Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ7Hắc đạo
30/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn8Hoàng đạo
1/1 ÂLTân TỵTrực Bình9Hắc đạo
2/1 ÂLNhâm NgọTrực Định10Hoàng đạo
3/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp11Hắc đạo
4/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá12Hắc đạo
5/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy13Hoàng đạo
6/1 ÂLBính TuấtTrực Thành14Hắc đạo
7/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu15Hoàng đạo
8/1 ÂLMậu TýTrực Khai16Hoàng đạo
9/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế17Hắc đạo
10/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến18Hắc đạo
11/1 ÂLTân MãoTrực Trừ19Hoàng đạo
12/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn20Hoàng đạo
13/1 ÂLQuý TỵTrực Bình21Hắc đạo
14/1 ÂLGiáp NgọTrực Định22Hoàng đạo
15/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp23Hắc đạo
16/1 ÂLBính ThânTrực Phá24Hắc đạo
17/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy25Hoàng đạo
18/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành26Hắc đạo
19/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu27Hoàng đạo
20/1 ÂLCanh TýTrực Khai28Hoàng đạo
21/1 ÂLTân SửuTrực Bế29Hắc đạo
22/1 ÂLNhâm DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.