UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1942

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
2Hắc đạo
16/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
3Hắc đạo
17/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
4Hoàng đạo
18/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
5Hoàng đạo
19/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
6Hắc đạo
20/1 ÂLMậu NgọTrực Bình
7Hoàng đạo
21/1 ÂLKỷ MùiTrực Định
8Hắc đạo
22/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp
9Hắc đạo
23/1 ÂLTân DậuTrực Phá
10Hoàng đạo
24/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
11Hắc đạo
25/1 ÂLQuý HợiTrực Thành
12Hoàng đạo
26/1 ÂLGiáp TýTrực Thu
13Hoàng đạo
27/1 ÂLẤt SửuTrực Khai
14Hắc đạo
28/1 ÂLBính DầnTrực Bế
15Hắc đạo
29/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
16Hoàng đạo
30/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
17Hắc đạo
1/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
18Hoàng đạo
2/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
19Hoàng đạo
3/2 ÂLTân MùiTrực Định
20Hắc đạo
4/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
21Hoàng đạo
5/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
22Hắc đạo
6/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
23Hắc đạo
7/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
24Hoàng đạo
8/2 ÂLBính TýTrực Thu
25Hắc đạo
9/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
26Hoàng đạo
10/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
27Hoàng đạo
11/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
28Hắc đạo
12/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
29Hắc đạo
13/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
30Hoàng đạo
14/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
31Hoàng đạo
15/2 ÂLQuý MùiTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1942 | Tử Vi Hàng Ngày