UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1942
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu2Hắc đạo
22/7 ÂLMậu NgọTrực Khai3Hoàng đạo
23/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế4Hắc đạo
24/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến5Hắc đạo
25/7 ÂLTân DậuTrực Trừ6Hoàng đạo
26/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn7Hắc đạo
27/7 ÂLQuý HợiTrực Bình8Hoàng đạo
28/7 ÂLGiáp TýTrực Bình9Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt SửuTrực Định10Hoàng đạo
1/8 ÂLBính DầnTrực Chấp11Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá12Hắc đạo
3/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy13Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành14Hoàng đạo
5/8 ÂLCanh NgọTrực Thu15Hoàng đạo
6/8 ÂLTân MùiTrực Khai16Hắc đạo
7/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế17Hoàng đạo
8/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến18Hắc đạo
9/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ19Hắc đạo
10/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn20Hoàng đạo
11/8 ÂLBính TýTrực Bình21Hắc đạo
12/8 ÂLĐinh SửuTrực Định22Hoàng đạo
13/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp23Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá24Hắc đạo
15/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy25Hắc đạo
16/8 ÂLTân TỵTrực Thành26Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu27Hoàng đạo
18/8 ÂLQuý MùiTrực Khai28Hắc đạo
19/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế29Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến30Hắc đạo
21/8 ÂLBính TuấtTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.