UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1943

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
5/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn
3Hoàng đạo
6/10 ÂLẤt SửuTrực Bình
4Hắc đạo
7/10 ÂLBính DầnTrực Định
5Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá
7Hắc đạo
10/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
8Hoàng đạo
11/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
9Hoàng đạo
12/10 ÂLTân MùiTrực Thành
10Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
11Hắc đạo
14/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
12Hoàng đạo
15/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
17/10 ÂLBính TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
19/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
17Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
18Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
22/10 ÂLTân TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
23/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
24/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
22Hắc đạo
25/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
23Hắc đạo
26/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
24Hoàng đạo
27/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
25Hoàng đạo
28/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
26Hắc đạo
29/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
1/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
2/11 ÂLCanh DầnTrực Bình
29Hoàng đạo
3/11 ÂLTân MãoTrực Định
30Hắc đạo
4/11 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1943 | Tử Vi Hàng Ngày