UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1943
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/7 ÂLTân MãoTrực Thành2Hoàng đạo
2/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thu3Hoàng đạo
3/7 ÂLQuý TỵTrực Khai4Hắc đạo
4/7 ÂLGiáp NgọTrực Bế5Hoàng đạo
5/7 ÂLẤt MùiTrực Kiến6Hắc đạo
6/7 ÂLBính ThânTrực Trừ7Hắc đạo
7/7 ÂLĐinh DậuTrực Mãn8Hoàng đạo
8/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn9Hắc đạo
9/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình10Hoàng đạo
10/7 ÂLCanh TýTrực Định11Hoàng đạo
11/7 ÂLTân SửuTrực Chấp12Hắc đạo
12/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá13Hắc đạo
13/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy14Hoàng đạo
14/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành15Hoàng đạo
15/7 ÂLẤt TỵTrực Thu16Hắc đạo
16/7 ÂLBính NgọTrực Khai17Hoàng đạo
17/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế18Hắc đạo
18/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến19Hắc đạo
19/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ20Hoàng đạo
20/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn21Hắc đạo
21/7 ÂLTân HợiTrực Bình22Hoàng đạo
22/7 ÂLNhâm TýTrực Định23Hoàng đạo
23/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp24Hắc đạo
24/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá25Hắc đạo
25/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy26Hoàng đạo
26/7 ÂLBính ThìnTrực Thành27Hoàng đạo
27/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu28Hắc đạo
28/7 ÂLMậu NgọTrực Khai29Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế30Hắc đạo
30/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến31Hoàng đạo
1/8 ÂLTân DậuTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.