UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1944
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy2Hắc đạo
17/9 ÂLCanh NgọTrực Thành3Hắc đạo
18/9 ÂLTân MùiTrực Thu4Hoàng đạo
19/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai5Hoàng đạo
20/9 ÂLQuý DậuTrực Bế6Hắc đạo
21/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến7Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến8Hắc đạo
23/9 ÂLBính TýTrực Trừ9Hắc đạo
24/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn10Hoàng đạo
25/9 ÂLMậu DầnTrực Bình11Hắc đạo
26/9 ÂLKỷ MãoTrực Định12Hoàng đạo
27/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp13Hoàng đạo
28/9 ÂLTân TỵTrực Phá14Hắc đạo
29/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy15Hắc đạo
30/9 ÂLQuý MùiTrực Thành16Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu17Hắc đạo
2/10 ÂLẤt DậuTrực Khai18Hoàng đạo
3/10 ÂLBính TuấtTrực Bế19Hoàng đạo
4/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến20Hắc đạo
5/10 ÂLMậu TýTrực Trừ21Hoàng đạo
6/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn22Hắc đạo
7/10 ÂLCanh DầnTrực Bình23Hắc đạo
8/10 ÂLTân MãoTrực Định24Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp25Hắc đạo
10/10 ÂLQuý TỵTrực Phá26Hoàng đạo
11/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy27Hoàng đạo
12/10 ÂLẤt MùiTrực Thành28Hắc đạo
13/10 ÂLBính ThânTrực Thu29Hắc đạo
14/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai30Hoàng đạo
15/10 ÂLMậu TuấtTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.