UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1945
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/4 ÂLTân SửuTrực Thành2Hắc đạo
22/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu3Hắc đạo
23/4 ÂLQuý MãoTrực Khai4Hoàng đạo
24/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế5Hắc đạo
25/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
26/4 ÂLBính NgọTrực Kiến7Hoàng đạo
27/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ8Hắc đạo
28/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn9Hắc đạo
29/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình10Hắc đạo
1/5 ÂLCanh TuấtTrực Định11Hắc đạo
2/5 ÂLTân HợiTrực Chấp12Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm TýTrực Phá13Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy14Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành15Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt MãoTrực Thu16Hắc đạo
7/5 ÂLBính ThìnTrực Khai17Hắc đạo
8/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế18Hoàng đạo
9/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến19Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
12/5 ÂLTân DậuTrực Bình22Hắc đạo
13/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định23Hắc đạo
14/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp24Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp TýTrực Phá25Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy26Hắc đạo
17/5 ÂLBính DầnTrực Thành27Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu28Hắc đạo
19/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai29Hắc đạo
20/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế30Hoàng đạo
21/5 ÂLCanh NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.