UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1945
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy2Hoàng đạo
25/6 ÂLQuý MãoTrực Thành3Hắc đạo
26/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu4Hoàng đạo
27/6 ÂLẤt TỵTrực Khai5Hắc đạo
28/6 ÂLBính NgọTrực Bế6Hắc đạo
29/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến7Hoàng đạo
30/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ8Hắc đạo
1/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ9Hoàng đạo
2/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn10Hắc đạo
3/7 ÂLTân HợiTrực Bình11Hoàng đạo
4/7 ÂLNhâm TýTrực Định12Hoàng đạo
5/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp13Hắc đạo
6/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá14Hắc đạo
7/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy15Hoàng đạo
8/7 ÂLBính ThìnTrực Thành16Hoàng đạo
9/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu17Hắc đạo
10/7 ÂLMậu NgọTrực Khai18Hoàng đạo
11/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế19Hắc đạo
12/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến20Hắc đạo
13/7 ÂLTân DậuTrực Trừ21Hoàng đạo
14/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn22Hắc đạo
15/7 ÂLQuý HợiTrực Bình23Hoàng đạo
16/7 ÂLGiáp TýTrực Định24Hoàng đạo
17/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp25Hắc đạo
18/7 ÂLBính DầnTrực Phá26Hắc đạo
19/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy27Hoàng đạo
20/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành28Hoàng đạo
21/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu29Hắc đạo
22/7 ÂLCanh NgọTrực Khai30Hoàng đạo
23/7 ÂLTân MùiTrực Bế31Hắc đạo
24/7 ÂLNhâm ThânTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.