UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1946

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu DầnTrực Phá
2Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
3Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThìnTrực Thành
4Hắc đạo
9/8 ÂLTân TỵTrực Thu
5Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm NgọTrực Khai
6Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý MùiTrực Bế
7Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
8Hoàng đạo
13/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
9Hắc đạo
14/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
10Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
11Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu TýTrực Bình
12Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
13Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
14Hoàng đạo
19/8 ÂLTân MãoTrực Phá
15Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
16Hắc đạo
21/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
17Hoàng đạo
22/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
18Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
19Hắc đạo
24/8 ÂLBính ThânTrực Bế
20Hoàng đạo
25/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
21Hắc đạo
26/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
22Hắc đạo
27/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
23Hoàng đạo
28/8 ÂLCanh TýTrực Bình
24Hắc đạo
29/8 ÂLTân SửuTrực Định
25Hoàng đạo
1/9 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
26Hắc đạo
2/9 ÂLQuý MãoTrực Phá
27Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
28Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt TỵTrực Thành
29Hắc đạo
5/9 ÂLBính NgọTrực Thu
30Hắc đạo
6/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1946 | Tử Vi Hàng Ngày