UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1948

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
2Hắc đạo
23/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
3Hoàng đạo
24/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
4Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
5Hắc đạo
26/2 ÂLCanh ThânTrực Định
6Hoàng đạo
27/2 ÂLTân DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
28/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
8Hắc đạo
29/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy
9Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
10Hắc đạo
2/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
3/3 ÂLBính DầnTrực Khai
12Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
13Hoàng đạo
5/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
14Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
15Hắc đạo
7/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
16Hắc đạo
8/3 ÂLTân MùiTrực Bình
17Hoàng đạo
9/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
18Hoàng đạo
10/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
11/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
12/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
13/3 ÂLBính TýTrực Thành
22Hắc đạo
14/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
23Hoàng đạo
15/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
24Hắc đạo
16/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
17/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
26Hoàng đạo
18/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
27Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
28Hắc đạo
20/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
29Hoàng đạo
21/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
30Hoàng đạo
22/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1948 | Tử Vi Hàng Ngày