UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1949
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/9 ÂLẤt MùiTrực Thu2Hoàng đạo
12/9 ÂLBính ThânTrực Khai3Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế4Hắc đạo
14/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ6Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TýTrực Mãn7Hắc đạo
17/9 ÂLTân SửuTrực Bình8Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình9Hắc đạo
19/9 ÂLQuý MãoTrực Định10Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp11Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt TỵTrực Phá12Hắc đạo
22/9 ÂLBính NgọTrực Nguy13Hắc đạo
23/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành14Hoàng đạo
24/9 ÂLMậu ThânTrực Thu15Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai16Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
27/9 ÂLTân HợiTrực Kiến18Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ19Hắc đạo
29/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn20Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình21Hắc đạo
2/10 ÂLẤt MãoTrực Định22Hoàng đạo
3/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá24Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy25Hoàng đạo
6/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành26Hắc đạo
7/10 ÂLCanh ThânTrực Thu27Hắc đạo
8/10 ÂLTân DậuTrực Khai28Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế29Hoàng đạo
10/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến30Hắc đạo
11/10 ÂLGiáp TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.