UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1950
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/2 ÂLBính DầnTrực Bế2Hoàng đạo
16/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến3Hắc đạo
17/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ4Hắc đạo
18/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn5Hoàng đạo
19/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn6Hoàng đạo
20/2 ÂLTân MùiTrực Bình7Hắc đạo
21/2 ÂLNhâm ThânTrực Định8Hoàng đạo
22/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp9Hắc đạo
23/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá10Hắc đạo
24/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy11Hoàng đạo
25/2 ÂLBính TýTrực Thành12Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu13Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu DầnTrực Khai14Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế15Hắc đạo
29/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến16Hắc đạo
30/2 ÂLTân TỵTrực Trừ17Hắc đạo
1/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn18Hắc đạo
2/3 ÂLQuý MùiTrực Bình19Hoàng đạo
3/3 ÂLGiáp ThânTrực Định20Hoàng đạo
4/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp21Hắc đạo
5/3 ÂLBính TuấtTrực Phá22Hoàng đạo
6/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy23Hắc đạo
7/3 ÂLMậu TýTrực Thành24Hắc đạo
8/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu25Hoàng đạo
9/3 ÂLCanh DầnTrực Khai26Hắc đạo
10/3 ÂLTân MãoTrực Bế27Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến28Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ29Hắc đạo
13/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn30Hắc đạo
14/3 ÂLẤt MùiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.