UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1951

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
2Hắc đạo
26/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
3Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
4Hoàng đạo
28/12 ÂLẤt HợiTrực Thu
5Hắc đạo
29/12 ÂLBính TýTrực Khai
6Hoàng đạo
1/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
7Hắc đạo
2/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
8Hắc đạo
3/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
9Hoàng đạo
4/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
10Hoàng đạo
5/1 ÂLTân TỵTrực Bình
11Hắc đạo
6/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
12Hoàng đạo
7/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
13Hắc đạo
8/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
14Hắc đạo
9/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
15Hoàng đạo
10/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
16Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
17Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu TýTrực Khai
18Hoàng đạo
13/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
19Hắc đạo
14/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
20Hắc đạo
15/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
21Hoàng đạo
16/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
22Hoàng đạo
17/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
23Hắc đạo
18/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
24Hoàng đạo
19/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
25Hắc đạo
20/1 ÂLBính ThânTrực Phá
26Hắc đạo
21/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
27Hoàng đạo
22/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
28Hắc đạo
23/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1951 | Tử Vi Hàng Ngày