UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1951

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/3 ÂLTân SửuTrực Thu
2Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
3Hắc đạo
28/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
4Hoàng đạo
29/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
5Hoàng đạo
30/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
6Hoàng đạo
1/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
7Hoàng đạo
2/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
8Hắc đạo
3/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
9Hắc đạo
4/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
10Hoàng đạo
5/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
11Hoàng đạo
6/4 ÂLTân HợiTrực Phá
12Hắc đạo
7/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
13Hoàng đạo
8/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
14Hắc đạo
9/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
15Hắc đạo
10/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
16Hoàng đạo
11/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
17Hắc đạo
12/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
18Hoàng đạo
13/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
19Hoàng đạo
14/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
20Hắc đạo
15/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
21Hắc đạo
16/4 ÂLTân DậuTrực Định
22Hoàng đạo
17/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
23Hoàng đạo
18/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
24Hắc đạo
19/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
25Hoàng đạo
20/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
26Hắc đạo
21/4 ÂLBính DầnTrực Thu
27Hắc đạo
22/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
28Hoàng đạo
23/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
29Hắc đạo
24/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
30Hoàng đạo
25/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
31Hoàng đạo
26/4 ÂLTân MùiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1951 | Tử Vi Hàng Ngày