UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1953

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
2Hoàng đạo
26/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
3Hắc đạo
27/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
4Hoàng đạo
28/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
5Hắc đạo
29/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
6Hoàng đạo
1/11 ÂLTân MãoTrực Định
7Hắc đạo
2/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
8Hắc đạo
3/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
9Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
10Hắc đạo
5/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
11Hoàng đạo
6/11 ÂLBính ThânTrực Thành
12Hoàng đạo
7/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
13Hắc đạo
8/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
14Hắc đạo
9/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
15Hoàng đạo
10/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
16Hoàng đạo
11/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
17Hắc đạo
12/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
18Hoàng đạo
13/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
19Hắc đạo
14/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
20Hắc đạo
15/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
21Hoàng đạo
16/11 ÂLBính NgọTrực Phá
22Hắc đạo
17/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
23Hoàng đạo
18/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
24Hoàng đạo
19/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
25Hắc đạo
20/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
26Hắc đạo
21/11 ÂLTân HợiTrực Bế
27Hoàng đạo
22/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
28Hoàng đạo
23/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
29Hắc đạo
24/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
30Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
31Hắc đạo
26/11 ÂLBính ThìnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1953 | Tử Vi Hàng Ngày