UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1954
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu TýTrực Nguy2Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ SửuTrực Thành3Hắc đạo
3/5 ÂLCanh DầnTrực Thu4Hoàng đạo
4/5 ÂLTân MãoTrực Khai5Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm ThìnTrực Bế6Hắc đạo
6/5 ÂLQuý TỵTrực Bế7Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến8Hắc đạo
8/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ9Hoàng đạo
9/5 ÂLBính ThânTrực Mãn10Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình11Hắc đạo
11/5 ÂLMậu TuấtTrực Định12Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh TýTrực Phá14Hoàng đạo
14/5 ÂLTân SửuTrực Nguy15Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành16Hoàng đạo
16/5 ÂLQuý MãoTrực Thu17Hắc đạo
17/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai18Hắc đạo
18/5 ÂLẤt TỵTrực Bế19Hoàng đạo
19/5 ÂLBính NgọTrực Kiến20Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
22/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình23Hắc đạo
23/5 ÂLCanh TuấtTrực Định24Hắc đạo
24/5 ÂLTân HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
25/5 ÂLNhâm TýTrực Phá26Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy27Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành28Hoàng đạo
28/5 ÂLẤt MãoTrực Thu29Hắc đạo
29/5 ÂLBính ThìnTrực Khai30Hoàng đạo
1/6 ÂLĐinh TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.