UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1956

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
2Hắc đạo
1/10 ÂLQuý DậuTrực Bế
3Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
3/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
4/10 ÂLBính TýTrực Mãn
6Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình
7Hắc đạo
6/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
8Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
9Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
10Hắc đạo
9/10 ÂLTân TỵTrực Phá
11Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
12Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
13Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
14Hắc đạo
13/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
15Hoàng đạo
14/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
16/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
18/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
20Hắc đạo
19/10 ÂLTân MãoTrực Định
21Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
21/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
25Hắc đạo
24/10 ÂLBính ThânTrực Thu
26Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
28/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
29/10 ÂLTân SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1956 | Tử Vi Hàng Ngày