UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1956
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy2Hắc đạo
22/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành3Hoàng đạo
23/2 ÂLCanh TýTrực Thu4Hắc đạo
24/2 ÂLTân SửuTrực Khai5Hoàng đạo
25/2 ÂLNhâm DầnTrực Khai6Hoàng đạo
26/2 ÂLQuý MãoTrực Bế7Hắc đạo
27/2 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến8Hắc đạo
28/2 ÂLẤt TỵTrực Trừ9Hoàng đạo
29/2 ÂLBính NgọTrực Mãn10Hoàng đạo
30/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình11Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThânTrực Định12Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp13Hắc đạo
3/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
4/3 ÂLTân HợiTrực Nguy15Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm TýTrực Thành16Hắc đạo
6/3 ÂLQuý SửuTrực Thu17Hoàng đạo
7/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai18Hắc đạo
8/3 ÂLẤt MãoTrực Bế19Hoàng đạo
9/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
10/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ21Hắc đạo
11/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn22Hắc đạo
12/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình23Hoàng đạo
13/3 ÂLCanh ThânTrực Định24Hoàng đạo
14/3 ÂLTân DậuTrực Chấp25Hắc đạo
15/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy27Hắc đạo
17/3 ÂLGiáp TýTrực Thành28Hắc đạo
18/3 ÂLẤt SửuTrực Thu29Hoàng đạo
19/3 ÂLBính DầnTrực Khai30Hắc đạo
20/3 ÂLĐinh MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.