UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1956

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/7 ÂLTân MùiTrực Bế
2Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
3Hắc đạo
29/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
4Hoàng đạo
30/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
1/8 ÂLẤt HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
2/8 ÂLBính TýTrực Định
7Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
9Hoàng đạo
5/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
10Hắc đạo
6/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
11Hắc đạo
7/8 ÂLTân TỵTrực Thành
12Hoàng đạo
8/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
9/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
14Hắc đạo
10/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
11/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
12/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
13/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
14/8 ÂLMậu TýTrực Bình
19Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
20Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
17/8 ÂLTân MãoTrực Phá
22Hắc đạo
18/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
19/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
20/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
21/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
26Hắc đạo
22/8 ÂLBính ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
23/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
24/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
25/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
26/8 ÂLCanh TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1956 | Tử Vi Hàng Ngày