UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1957
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/8 nhuận ÂLBính NgọTrực Thu2Hoàng đạo
9/8 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Khai3Hắc đạo
10/8 nhuận ÂLMậu ThânTrực Bế4Hoàng đạo
11/8 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Kiến5Hắc đạo
12/8 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Trừ6Hắc đạo
13/8 nhuận ÂLTân HợiTrực Mãn7Hoàng đạo
14/8 nhuận ÂLNhâm TýTrực Bình8Hắc đạo
15/8 nhuận ÂLQuý SửuTrực Bình9Hoàng đạo
16/8 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Định10Hoàng đạo
17/8 nhuận ÂLẤt MãoTrực Chấp11Hắc đạo
18/8 nhuận ÂLBính ThìnTrực Phá12Hắc đạo
19/8 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Nguy13Hoàng đạo
20/8 nhuận ÂLMậu NgọTrực Thành14Hoàng đạo
21/8 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Thu15Hắc đạo
22/8 nhuận ÂLCanh ThânTrực Khai16Hoàng đạo
23/8 nhuận ÂLTân DậuTrực Bế17Hắc đạo
24/8 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Kiến18Hắc đạo
25/8 nhuận ÂLQuý HợiTrực Trừ19Hoàng đạo
26/8 nhuận ÂLGiáp TýTrực Mãn20Hắc đạo
27/8 nhuận ÂLẤt SửuTrực Bình21Hoàng đạo
28/8 nhuận ÂLBính DầnTrực Định22Hoàng đạo
29/8 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
1/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
2/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy25Hắc đạo
3/9 ÂLCanh NgọTrực Thành26Hắc đạo
4/9 ÂLTân MùiTrực Thu27Hoàng đạo
5/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai28Hoàng đạo
6/9 ÂLQuý DậuTrực Bế29Hắc đạo
7/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
8/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ31Hắc đạo
9/9 ÂLBính TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.