UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1958

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
2Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
3Hoàng đạo
15/12 ÂLTân HợiTrực Khai
4Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
5Hắc đạo
17/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
6Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
7Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
8Hắc đạo
20/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn
9Hoàng đạo
21/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình
10Hắc đạo
22/12 ÂLMậu NgọTrực Định
11Hắc đạo
23/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
12Hoàng đạo
24/12 ÂLCanh ThânTrực Phá
13Hắc đạo
25/12 ÂLTân DậuTrực Nguy
14Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
15Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý HợiTrực Thu
16Hắc đạo
28/12 ÂLGiáp TýTrực Khai
17Hắc đạo
29/12 ÂLẤt SửuTrực Bế
18Hắc đạo
1/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
19Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
20Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
21Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
22Hắc đạo
5/1 ÂLCanh NgọTrực Định
23Hoàng đạo
6/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
24Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
25Hắc đạo
8/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
26Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
27Hắc đạo
10/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
28Hoàng đạo
11/1 ÂLBính TýTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1958 | Tử Vi Hàng Ngày