UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1958

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
2Hoàng đạo
14/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
3Hắc đạo
15/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
4Hắc đạo
16/2 ÂLTân HợiTrực Thành
5Hoàng đạo
17/2 ÂLNhâm TýTrực Thành
6Hắc đạo
18/2 ÂLQuý SửuTrực Thu
7Hoàng đạo
19/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai
8Hoàng đạo
20/2 ÂLẤt MãoTrực Bế
9Hắc đạo
21/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến
10Hắc đạo
22/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
11Hoàng đạo
23/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn
12Hoàng đạo
24/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình
13Hắc đạo
25/2 ÂLCanh ThânTrực Định
14Hoàng đạo
26/2 ÂLTân DậuTrực Chấp
15Hắc đạo
27/2 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
16Hắc đạo
28/2 ÂLQuý HợiTrực Nguy
17Hoàng đạo
29/2 ÂLGiáp TýTrực Thành
18Hắc đạo
30/2 ÂLẤt SửuTrực Thu
19Hoàng đạo
1/3 ÂLBính DầnTrực Khai
20Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
21Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
22Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
23Hắc đạo
5/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
24Hắc đạo
6/3 ÂLTân MùiTrực Bình
25Hoàng đạo
7/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
26Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
27Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
28Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
29Hắc đạo
11/3 ÂLBính TýTrực Thành
30Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1958 | Tử Vi Hàng Ngày