UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1959

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
3Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
4Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
5Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
6Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn
7Hoàng đạo
30/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình
8Hoàng đạo
1/3 ÂLCanh ThânTrực Định
9Hoàng đạo
2/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
3/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
11Hoàng đạo
4/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
12Hắc đạo
5/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
13Hắc đạo
6/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
7/3 ÂLBính DầnTrực Khai
15Hắc đạo
8/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
9/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
10/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
11/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
12/3 ÂLTân MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
13/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
21Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
16/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
17/3 ÂLBính TýTrực Thành
25Hắc đạo
18/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
19/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
27Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
29Hoàng đạo
22/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
30Hắc đạo
23/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1959 | Tử Vi Hàng Ngày