UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1959

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
2Hắc đạo
28/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
3Hoàng đạo
29/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
4Hắc đạo
1/7 ÂLMậu NgọTrực Bế
5Hoàng đạo
2/7 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
6Hắc đạo
3/7 ÂLCanh ThânTrực Trừ
7Hắc đạo
4/7 ÂLTân DậuTrực Mãn
8Hoàng đạo
5/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
9Hắc đạo
6/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
10Hoàng đạo
7/7 ÂLGiáp TýTrực Định
11Hoàng đạo
8/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp
12Hắc đạo
9/7 ÂLBính DầnTrực Phá
13Hắc đạo
10/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
14Hoàng đạo
11/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
15Hoàng đạo
12/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
16Hắc đạo
13/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
17Hoàng đạo
14/7 ÂLTân MùiTrực Bế
18Hắc đạo
15/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
19Hắc đạo
16/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
20Hoàng đạo
17/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
21Hắc đạo
18/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
22Hoàng đạo
19/7 ÂLBính TýTrực Định
23Hoàng đạo
20/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
24Hắc đạo
21/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
25Hắc đạo
22/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
26Hoàng đạo
23/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
27Hoàng đạo
24/7 ÂLTân TỵTrực Thu
28Hắc đạo
25/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
29Hoàng đạo
26/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
30Hắc đạo
27/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
31Hắc đạo
28/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1959 | Tử Vi Hàng Ngày