UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1960

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
2Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
3Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
4Hắc đạo
16/10 ÂLBính DầnTrực Bình
5Hắc đạo
17/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
6Hoàng đạo
18/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
7Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
8Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh NgọTrực Phá
9Hoàng đạo
21/10 ÂLTân MùiTrực Nguy
10Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm ThânTrực Thành
11Hắc đạo
23/10 ÂLQuý DậuTrực Thu
12Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
13Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt HợiTrực Bế
14Hắc đạo
26/10 ÂLBính TýTrực Kiến
15Hoàng đạo
27/10 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
16Hắc đạo
28/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn
17Hắc đạo
29/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình
18Hắc đạo
1/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
19Hắc đạo
2/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
20Hoàng đạo
3/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
21Hắc đạo
4/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
22Hoàng đạo
5/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
23Hoàng đạo
6/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
24Hắc đạo
7/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
25Hắc đạo
8/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
26Hoàng đạo
9/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
27Hoàng đạo
10/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
28Hắc đạo
11/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
29Hoàng đạo
12/11 ÂLTân MãoTrực Bình
30Hắc đạo
13/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
31Hắc đạo
14/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1960 | Tử Vi Hàng Ngày