UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1960

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/2 ÂLMậu TýTrực Khai
2Hắc đạo
5/2 ÂLKỷ SửuTrực Bế
3Hoàng đạo
6/2 ÂLCanh DầnTrực Kiến
4Hoàng đạo
7/2 ÂLTân MãoTrực Trừ
5Hắc đạo
8/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
6Hắc đạo
9/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
7Hoàng đạo
10/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
8Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt MùiTrực Định
9Hắc đạo
12/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
10Hoàng đạo
13/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
11Hắc đạo
14/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
12Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
13Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh TýTrực Thu
14Hắc đạo
17/2 ÂLTân SửuTrực Khai
15Hoàng đạo
18/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
16Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
17Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
18Hắc đạo
21/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
19Hoàng đạo
22/2 ÂLBính NgọTrực Bình
20Hoàng đạo
23/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
21Hắc đạo
24/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
22Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
23Hắc đạo
26/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
24Hắc đạo
27/2 ÂLTân HợiTrực Thành
25Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
26Hắc đạo
29/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
27Hoàng đạo
1/3 ÂLGiáp DầnTrực Bế
28Hắc đạo
2/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến
29Hoàng đạo
3/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ
30Hoàng đạo
4/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
31Hắc đạo
5/3 ÂLMậu NgọTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1960 | Tử Vi Hàng Ngày